TanroDictionary Sổ từ
姫

Chữ Hán 姫 CHẨN

Âm On
キ
Âm Kun
ひめ、ひめ-
Nghĩa (Anh)
princess
Số nét
10
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 姫 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 姫 4 từ