Trang chủChữ Hán N1娠 娠 Chữ Hán 娠 THẦN Âm Onシン Nghĩa (Anh)with child; pregnancy Số nét10 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 娠 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 娠 1 từ 妊娠にんしんsự mang thai, thai nghén ← 威 UY 娯 NGU →