TanroDictionary Sổ từ
威

Chữ Hán 威 UY

Âm On
イ
Âm Kun
おど.す、おど.し、おど.かす
Nghĩa (Anh)
intimidate; dignity; majesty; menace; threaten
Số nét
9
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 威 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 威 17 từ