Trang chủChữ Hán N1娯 娯 Chữ Hán 娯 NGU Âm Onゴ Nghĩa (Anh)recreation; pleasure Số nét10 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 娯 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 娯 1 từ 娯楽ごらくgiải trí, thú vui, tiêu khiển ← 娠 THẦN 婆 BÀ →