TanroDictionary Sổ từ
婆

Chữ Hán 婆 BÀ

Âm On
バ
Âm Kun
ばば、ばあ
Nghĩa (Anh)
old woman; grandma; wet nurse
Số nét
11
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 婆 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 婆 6 từ