Trang chủChữ Hán N1婆 婆 Chữ Hán 婆 BÀ Âm Onバ Âm Kunばば、ばあ Nghĩa (Anh)old woman; grandma; wet nurse Số nét11 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 婆 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 婆 6 từ 婆ばばbà già 婆さんばあさんbà 婆ちゃんばあちゃんbà お婆ちゃんおばあちゃんbà 老婆ろうばbà lão 麻婆マーボーmón kiểu mapo ← 娯 NGU 婿 TẾ, RỂ →