TanroDictionary Sổ từ
婚

Chữ Hán 婚 HÔN

Âm On
コン
Nghĩa (Anh)
marriage
Số nét
11
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 婚 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 婚 19 từ