TanroDictionary Sổ từ
婦

Chữ Hán 婦 PHỤ

Âm On
フ
Âm Kun
よめ
Nghĩa (Anh)
lady; woman; wife; bride
Số nét
11
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 5

Tra các từ có chữ 婦 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 婦 29 từ