TanroDictionary Sổ từ
存

Chữ Hán 存 TỒN

Âm On
ソン、ゾン
Âm Kun
ながら.える、あ.る、たも.つ、と.う
Nghĩa (Anh)
exist; suppose; be aware of; believe; feel
Số nét
6
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 6

Tra các từ có chữ 存 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 存 27 từ