TanroDictionary Sổ từ
孟

Chữ Hán 孟 MẠNH, MÃNG

Âm On
モウ、ボウ、ミョウ
Âm Kun
かしら
Nghĩa (Anh)
chief; beginning
Số nét
8
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 孟 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 孟 1 từ