TanroDictionary Sổ từ
孝

Chữ Hán 孝 HIẾU

Âm On
コウ、キョウ
Nghĩa (Anh)
filial piety; child's respect
Số nét
7
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Lớp 6

Tra các từ có chữ 孝 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 孝 5 từ