Trang chủChữ Hán N1孝 孝 Chữ Hán 孝 HIẾU Âm Onコウ、キョウ Nghĩa (Anh)filial piety; child's respect Số nét7 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtLớp 6 Tra các từ có chữ 孝 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 孝 5 từ 不孝ふこうsự bất hiếu 孝行こうこうlòng hiếu thảo 親不孝おやふこうsự bất hiếu 親孝行おやこうこうsự hiếu thảo 忠孝ちゅうこうtrung hiếu ← 孔 KHỔNG 孟 MẠNH, MÃNG →