TanroDictionary Sổ từ
孤

Chữ Hán 孤 CÔ

Âm On
コ
Nghĩa (Anh)
orphan; alone
Số nét
9
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 孤 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 孤 7 từ