TanroDictionary Sổ từ
宇

Chữ Hán 宇 VŨ

Âm On
ウ
Nghĩa (Anh)
eaves; roof; house; heaven
Số nét
6
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 6

Tra các từ có chữ 宇 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 宇 11 từ