宅
Chữ Hán 宅 TRẠCH
- Âm On
- タク
- Nghĩa (Anh)
- home; house; residence; our house; my husband
- Số nét
- 6
- JLPT
- N3 – N2 (cấp cũ 2)
- Lớp học ở Nhật
- Lớp 6
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 宅 15 từ
- 宅たくnhà, nhà ở
- お宅おたくnhà của anh/chị, quý gia đình
- 住宅じゅうたくnhà ở, khu dân cư
- 宅地たくちđất ở, đất thổ cư
- 帰宅きたくvề nhà
- 自宅じたくnhà riêng, nhà mình
- 邸宅ていたくdinh thự, nhà lớn
- 住宅地じゅうたくちkhu dân cư
- 在宅ざいたくở nhà; làm việc tại nhà
- 宅配たくはいgiao hàng tận nhà
- 家宅かたくnhà ở, nơi cư trú
- 社宅しゃたくnhà ở công ty cấp
- 住宅街じゅうたくがいkhu dân cư
- 宅急便たっきゅうびんTA-Q-BIN
- 宅配便たくはいびんdịch vụ chuyển phát tận nhà