TanroDictionary Sổ từ
宅

Chữ Hán 宅 TRẠCH

Âm On
タク
Nghĩa (Anh)
home; house; residence; our house; my husband
Số nét
6
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 6

Tra các từ có chữ 宅 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 宅 15 từ