TanroDictionary Sổ từ
守

Chữ Hán 守 THỦ, THÚ

Âm On
シュ、ス
Âm Kun
まも.る、まも.り、もり、-もり、かみ
Nghĩa (Anh)
guard; protect; defend; obey
Số nét
6
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 3

Tra các từ có chữ 守 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 守 28 từ