TanroDictionary Sổ từ
宣

Chữ Hán 宣 TUYÊN

Âm On
セン
Âm Kun
のたま.う
Nghĩa (Anh)
proclaim; say; announce
Số nét
9
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Lớp 6

Tra các từ có chữ 宣 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 宣 10 từ