宣
Chữ Hán 宣 TUYÊN
- Âm On
- セン
- Âm Kun
- のたま.う
- Nghĩa (Anh)
- proclaim; say; announce
- Số nét
- 9
- JLPT
- N1 (cấp cũ 1)
- Lớp học ở Nhật
- Lớp 6
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 宣 10 từ
- 宣伝せんでんsự quảng cáo, quảng bá, tuyên truyền
- 宣告せんこくsự tuyên án
- 宣言せんげんtuyên bố, tuyên ngôn
- 宣戦せんせんsự tuyên chiến
- 宣誓せんせいlời thề, sự tuyên thệ
- 宣教師せんきょうしnhà truyền giáo
- 街宣車がいせんしゃxe phát thanh, xe tuyên truyền
- 緊急事態宣言きんきゅうじたいせんげんtuyên bố tình trạng khẩn cấp
- 宣教せんきょうsự truyền giáo
- 託宣たくせんlời sấm truyền, thần dụ