TanroDictionary Sổ từ
宥

Chữ Hán 宥 HỰU

Âm On
ユウ
Âm Kun
なだ.める、ゆる.す
Nghĩa (Anh)
soothe; calm; pacify
Số nét
9
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 宥 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 宥 1 từ