TanroDictionary Sổ từ
宮

Chữ Hán 宮 CUNG

Âm On
キュウ、グウ、ク、クウ
Âm Kun
みや
Nghĩa (Anh)
Shinto shrine; constellations; palace; princess
Số nét
10
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Lớp 3

Tra các từ có chữ 宮 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 宮 23 từ