TanroDictionary Sổ từ
宰

Chữ Hán 宰 TỂ

Âm On
サイ
Nghĩa (Anh)
superintend; manager; rule
Số nét
10
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 宰 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 宰 2 từ