TanroDictionary Sổ từ
宴

Chữ Hán 宴 YẾN

Âm On
エン
Âm Kun
うたげ
Nghĩa (Anh)
banquet; feast; party
Số nét
10
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 宴 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 宴 5 từ