TanroDictionary Sổ từ
宵

Chữ Hán 宵 TIÊU

Âm On
ショウ
Âm Kun
よい
Nghĩa (Anh)
wee hours; evening; early night
Số nét
10
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 宵 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 宵 2 từ