TanroDictionary Sổ từ
寅

Chữ Hán 寅 DẦN

Âm On
イン
Âm Kun
とら
Nghĩa (Anh)
sign of the tiger; 3-5AM; third sign of Chinese zodiac
Số nét
11
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 寅 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 寅 1 từ