TanroDictionary Sổ từ
Minh hoạ từ 寅 – Dần (con giáp thứ ba, con hổ); (cổ) giờ Dần (khoảng 3–5 giờ sáng); (cổ) hướng đông đông bắc

寅 とら

DẦN

Nhật Thông dụng
0

寅 (とら) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: Dần (con giáp thứ ba, con hổ); (cổ) giờ Dần (khoảng 3–5 giờ sáng); (cổ) hướng đông đông bắc.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dần (con giáp thứ ba, con hổ)danh từ
  2. (cổ) giờ Dần (khoảng 3–5 giờ sáng)danh từ
  3. (cổ) hướng đông đông bắcdanh từ
  4. (cổ) tháng giêng âm lịchdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. the Tiger (third sign of the Chinese zodiac)danh từJMdict
  2. hour of the Tiger (around 4am, 3-5am, or 4-6am)danh từJMdict
  3. east-northeastdanh từJMdict
  4. first month of the lunar calendardanh từJMdict
  5. the Tiger, the third of the twelve Earthly Branchestên riêngWiktionary

Cách đọc khác của 「寅」

寅

いん

Nghĩa tiếng Anh

  1. tên riêng the Tiger, the third of the twelve Earthly Branches Wiktionary

Chữ Hán trong từ

寅
DẦN On: イン Kun: とら sign of the tiger; 3-5AM; third sign of Chinese zodiac 11 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 9 Học chữ này trên Kanjiyo ↗