TanroDictionary Sổ từ
密

Chữ Hán 密 MẬT

Âm On
ミツ
Âm Kun
ひそ.か
Nghĩa (Anh)
secrecy; density (pop); minuteness; carefulness
Số nét
11
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Lớp 6

Tra các từ có chữ 密 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 密 40 từ