TanroDictionary Sổ từ
尻

Chữ Hán 尻 KHÀO, CỪU

Âm On
コウ
Âm Kun
しり
Nghĩa (Anh)
buttocks; hips; butt; rear
Số nét
5
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 尻 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 尻 4 từ