Trang chủChữ Hán尻 尻 Chữ Hán 尻 KHÀO, CỪU Âm Onコウ Âm Kunしり Nghĩa (Anh)buttocks; hips; butt; rear Số nét5 Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 尻 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 尻 4 từ 尻しりmông, đít 尻尾しっぽđuôi 塩尻しおじりhình nón 川尻かわじりcửa sông, hạ lưu