Nghĩa tiếng Việt
- đuôi (động vật)danh từ
- phần đuôi, chópdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- tail (of an animal)danh từ
- tail end; tipdanh từ
- taildanh từ
Cách dùng
"Cái đuôi": 「尻尾を振る」 — vẫy đuôi (cũng nghĩa bóng: nịnh bợ); 「尻尾をつかむ」 — nắm được thóp; 「尻尾を巻いて逃げる」 — cụp đuôi bỏ chạy. Khẩu ngữ hơn 尾.
Ví dụ
-
犬が嬉しそうに尻尾を振っている。
Con chó đang vẫy đuôi vui vẻ.
-
警察はついに犯人の尻尾をつかんだ。
Cảnh sát cuối cùng đã nắm được thóp của thủ phạm.
-
しっぽが長い鳥。そのしっぽで空中から攻撃する。
A bird with a long tail which it uses to attack in the air.
-
悪夢を見せ、うなされている間に四本もある毒のしっぽを刺す。
It will stab you in your worst nightmare with its four poisonous tails.
-
ムチのように長いしっぽを使い、空中から襲いかかってくる。
He strikes down from the air with his long whip-like tail.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Cách đọc khác của 「尻尾」
Nghĩa tiếng Anh
-
danh từ tail