TanroDictionary Sổ từ

尻尾 しっぽ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. đuôi (động vật)danh từ
  2. phần đuôi, chópdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. tail (of an animal)danh từ
  2. tail end; tipdanh từ
  3. taildanh từ

Cách dùng

"Cái đuôi": 「尻尾を振る」 — vẫy đuôi (cũng nghĩa bóng: nịnh bợ); 「尻尾をつかむ」 — nắm được thóp; 「尻尾を巻いて逃げる」 — cụp đuôi bỏ chạy. Khẩu ngữ hơn 尾.

Ví dụ

  1. 犬が嬉しそうに尻尾を振っている。

    Con chó đang vẫy đuôi vui vẻ.

  2. 警察はついに犯人の尻尾をつかんだ。

    Cảnh sát cuối cùng đã nắm được thóp của thủ phạm.

  3. しっぽが長い鳥。そのしっぽで空中から攻撃する。

    A bird with a long tail which it uses to attack in the air.

  4. 悪夢を見せ、うなされている間に四本もある毒のしっぽを刺す。

    It will stab you in your worst nightmare with its four poisonous tails.

  5. ムチのように長いしっぽを使い、空中から襲いかかってくる。

    He strikes down from the air with his long whip-like tail.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「尻尾」

尻尾

しりお

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ tail

Chữ Hán trong từ

尻
KHÀO, CỪU On: コウ Kun: しり buttocks; hips; butt; rear 5 nét · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
尾
VĨ On: ビ Kun: お tail; end; counter for fish; lower slope of mountain 7 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗