TanroDictionary Sổ từ
展

Chữ Hán 展 TRIỂN

Âm On
テン
Nghĩa (Anh)
unfold; expand
Số nét
10
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 6

Tra các từ có chữ 展 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 展 13 từ