展
Chữ Hán 展 TRIỂN
- Âm On
- テン
- Nghĩa (Anh)
- unfold; expand
- Số nét
- 10
- JLPT
- N3 – N2 (cấp cũ 2)
- Lớp học ở Nhật
- Lớp 6
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 展 13 từ
- 展望てんぼうtầm nhìn, viễn cảnh, triển vọng
- 展示てんじsự trưng bày, triển lãm
- 展開てんかいsự phát triển, diễn biến
- 発展はってんsự phát triển, mở rộng, thịnh vượng
- 展覧会てんらんかいcuộc triển lãm
- 発展途上国はってんとじょうこくnước đang phát triển
- 個展こてんtriển lãm cá nhân
- 出展しゅってんsự trưng bày, tham gia triển lãm
- 進展しんてんsự tiến triển, phát triển
- 展示会てんじかいbuổi triển lãm
- 美術展びじゅつてんtriển lãm mĩ thuật
- 展覧てんらんsự triển lãm, trưng bày
- 展観てんかんsự trưng bày, triển lãm