TanroDictionary Sổ từ
届

Chữ Hán 届 GIỚI

Âm On
カイ
Âm Kun
とど.ける、-とど.け、とど.く
Nghĩa (Anh)
deliver; reach; arrive; report; notify; forward
Số nét
8
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 6

Tra các từ có chữ 届 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 届 12 từ