Trang chủChữ Hán N1岐 岐 Chữ Hán 岐 KÌ Âm Onキ、ギ Nghĩa (Anh)branch off; fork in road; scene; arena; theater Số nét7 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtLớp 4 Tra các từ có chữ 岐 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 岐 5 từ 分岐ぶんきsự phân nhánh, rẽ nhánh 多岐たきđa dạng, nhiều mặt, phong phú 岐路きろngã rẽ, ngã ba đường 岐阜ぎふGifu 分岐点ぶんきてんngã rẽ, điểm phân nhánh ← 屯 TRUÂN, ĐỒN 岬 GIÁP →