TanroDictionary Sổ từ
岐

Chữ Hán 岐 KÌ

Âm On
キ、ギ
Nghĩa (Anh)
branch off; fork in road; scene; arena; theater
Số nét
7
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Lớp 4

Tra các từ có chữ 岐 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 岐 5 từ