Nghĩa tiếng Việt
- ngã rẽ, ngã ba đường (vd: đứng trước ngã rẽ cuộc đời)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- forked road; crossroadsdanh từ
- crossroads, the point where a road or rail line divergesdanh từ
- crossroads, a critical time or turning pointdanh từ
Cách dùng
"Ngã rẽ" (thường nghĩa bóng): 「人生の岐路に立つ」 — đứng trước ngã rẽ cuộc đời; 「重大な岐路」 — bước ngoặt quan trọng. Văn viết.
Ví dụ
-
私は今、人生の岐路に立っている。
Tôi đang đứng trước ngã rẽ của cuộc đời.
-
会社は大きな岐路を迎えている。
Công ty đang đứng trước một bước ngoặt lớn.
-
人生の岐路に立つ
be at a crossroads in life
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép