TanroDictionary Sổ từ

岐路 きろ

KỲ LỘ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. ngã rẽ, ngã ba đường (vd: đứng trước ngã rẽ cuộc đời)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. forked road; crossroadsdanh từ
  2. crossroads, the point where a road or rail line divergesdanh từ
  3. crossroads, a critical time or turning pointdanh từ

Cách dùng

"Ngã rẽ" (thường nghĩa bóng): 「人生の岐路に立つ」 — đứng trước ngã rẽ cuộc đời; 「重大な岐路」 — bước ngoặt quan trọng. Văn viết.

Ví dụ

  1. 私は今、人生の岐路に立っている。

    Tôi đang đứng trước ngã rẽ của cuộc đời.

  2. 会社は大きな岐路を迎えている。

    Công ty đang đứng trước một bước ngoặt lớn.

  3. 人生の岐路に立つ

    be at a crossroads in life

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép