TanroDictionary Sổ từ
屯

Chữ Hán 屯 TRUÂN, ĐỒN

Âm On
トン
Âm Kun
たむろ
Nghĩa (Anh)
barracks; police station; camp; ton
Số nét
4
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 屯 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 屯 2 từ