TanroDictionary Sổ từ
岩

Chữ Hán 岩 NHAM

Âm On
ガン
Âm Kun
いわ
Nghĩa (Anh)
boulder; rock; cliff
Số nét
8
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 2

Tra các từ có chữ 岩 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 岩 16 từ