Trang chủChữ Hán N1崎 崎 Chữ Hán 崎 KHI Âm Onキ Âm Kunさき、さい、みさき Nghĩa (Anh)promontory; cape; spit Số nét11 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtLớp 4 Tra các từ có chữ 崎 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 崎 3 từ 崎さきmũi đất, bán đảo nhỏ 川崎かわさきKawasaki 長崎ながさきNagasaki ← 崇 SÙNG 崚 LĂNG →