TanroDictionary Sổ từ
崎

Chữ Hán 崎 KHI

Âm On
キ
Âm Kun
さき、さい、みさき
Nghĩa (Anh)
promontory; cape; spit
Số nét
11
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Lớp 4

Tra các từ có chữ 崎 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 崎 3 từ