TanroDictionary Sổ từ
崚

Chữ Hán 崚 LĂNG

Âm On
リョウ
Nghĩa (Anh)
mountains towering in a row
Số nét
11
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 崚 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 崚 0 từ

Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.