Trang chủChữ Hán N1崇 崇 Chữ Hán 崇 SÙNG Âm Onスウ Âm Kunあが.める Nghĩa (Anh)adore; respect; revere; worship Số nét11 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 崇 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 崇 2 từ 崇拝すうはいsự sùng bái, tôn thờ 崇高すうこうcao cả, cao thượng ← 峻 TUẤN 崎 KHI →