TanroDictionary Sổ từ
崇

Chữ Hán 崇 SÙNG

Âm On
スウ
Âm Kun
あが.める
Nghĩa (Anh)
adore; respect; revere; worship
Số nét
11
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 崇 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 崇 2 từ