TanroDictionary Sổ từ
崩

Chữ Hán 崩 BĂNG

Âm On
ホウ
Âm Kun
くず.れる、-くず.れ、くず.す
Nghĩa (Anh)
crumble; die; demolish; level
Số nét
11
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 崩 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 崩 15 từ