TanroDictionary Sổ từ
嵐

Chữ Hán 嵐 LAM

Âm On
ラン
Âm Kun
あらし
Nghĩa (Anh)
storm; tempest
Số nét
12
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 嵐 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 嵐 2 từ