TanroDictionary Sổ từ
巨

Chữ Hán 巨 CỰ, HÁ

Âm On
キョ
Nghĩa (Anh)
gigantic; big; large; great
Số nét
5
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 巨 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 巨 12 từ