Trang chủChữ Hán N3 – N2州 州 Chữ Hán 州 CHÂU Âm Onシュウ、ス Âm Kunす Nghĩa (Anh)state; province Số nét6 JLPTN3 – N2 (cấp cũ 2) Lớp học ở NhậtLớp 3 Tra các từ có chữ 州 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 州 11 từ 州しゅうbang, tỉnh, hạt, vùng 九州きゅうしゅうKyūshū 州都しゅうとthủ phủ bang, tỉnh lỵ 広州こうしゅうQuảng Châu 欧州おうしゅうchâu Âu 北九州きたきゅうしゅうKitakyushu 州政府しゅうせいふchính quyền bang 沿海州えんかいしゅうvùng Primorsky 加州かしゅうbang California 白州しらすbãi cát trắng 大洋州たいようしゅうchâu Đại Dương ← 島 ĐẢO 巨 CỰ, HÁ →