TanroDictionary Sổ từ
州

Chữ Hán 州 CHÂU

Âm On
シュウ、ス
Âm Kun
す
Nghĩa (Anh)
state; province
Số nét
6
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 3

Tra các từ có chữ 州 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 州 11 từ