差
Chữ Hán 差 SOA, SI, SAI, SÁI
- Âm On
- サ
- Âm Kun
- さ.す、さ.し
- Nghĩa (Anh)
- distinction; difference; variation; discrepancy; margin; balance
- Số nét
- 10
- JLPT
- N3 – N2 (cấp cũ 2)
- Lớp học ở Nhật
- Lớp 4
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 差 40 từ
- 差さsự khác biệt, chênh lệch
- 交差こうさsự giao nhau, cắt nhau
- 差すさすchiếu
- 差別さべつsự phân biệt, khác biệt
- 時差じさchênh lệch múi giờ
- 格差かくさsự chênh lệch, khoảng cách
- 誤差ごさsai số
- 交差点こうさてんngã tư, giao lộ
- 偏差値へんさちđiểm chuẩn hoá
- 指差すゆびさすchỉ tay
- 日差しひざしánh nắng, tia nắng mặt trời
- 物差しものさしthước kẻ, thước đo
- 眼差しまなざしánh mắt, cái nhìn
- 人差し指ひとさしゆびngón trỏ
- 差し出すさしだすchìa ra, đưa ra
- 差し引きさしひきsự khấu trừ, trừ đi, số dư
- 差し支えさしつかえtrở ngại, vướng mắc
- 差し上げるさしあげるnâng lên, giơ lên
- 差し伸べるさしのべるđưa ra, chìa
- 差し当たりさしあたりtrước mắt, tạm thời
- 差し掛かるさしかかるđến gần, tiến gần
- 差し支えるさしつかえるgây trở ngại, gặp khó khăn, bất tiện
- 大差たいさchênh lệch lớn, cách biệt lớn
- 小差しょうさchênh lệch nhỏ, cách biệt sít sao
- 差異さいsự khác biệt, chênh lệch
- 差益さえきlợi nhuận chênh lệch
- 差額さがくkhoản chênh lệch, số tiền chênh
- 点差てんさcách biệt điểm số
- 落差らくさđộ chênh cao
- 個人差こじんさsự khác biệt cá nhân
- 差出人さしだしにんngười gửi
- 無差別むさべつkhông phân biệt
- 差し戻すさしもどすtrả lại, gửi trả
- 差し止めさしとめlệnh cấm, đình chỉ
- 差し込むさしこむcắm vào, nhét vào
- 差し控えるさしひかえるtiết chế, không làm quá
- 勝差しょうさhiệu số trận thắng
- 差し手さしてluồn tay dưới nách đối thủ nắm đai
- 水差しみずさしbình nước, ấm tưới
- 仮差押えかりさしおさえsự tạm kê biên, phong tỏa tạm thời