TanroDictionary Sổ từ
差

Chữ Hán 差 SOA, SI, SAI, SÁI

Âm On
サ
Âm Kun
さ.す、さ.し
Nghĩa (Anh)
distinction; difference; variation; discrepancy; margin; balance
Số nét
10
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 4

Tra các từ có chữ 差 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 差 40 từ