己
Chữ Hán 己 KỶ
- Âm On
- コ、キ
- Âm Kun
- おのれ、つちのと、な
- Nghĩa (Anh)
- self
- Số nét
- 3
- JLPT
- N1 (cấp cũ 1)
- Lớp học ở Nhật
- Lớp 6
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 己 12 từ
- 己おのれbản thân, chính mình
- 自己じこbản thân, tự mình
- 利己主義りこしゅぎchủ nghĩa vị kỉ, ích kỉ
- 自己管理じこかんりtự quản lý bản thân
- 自己資本じこしほんvốn chủ sở hữu
- 利己りこvị kỷ, tư lợi
- 知己ちきngười quen
- 自己流じこりゅうphong cách riêng, kiểu tự học
- 自己嫌悪じこけんおsự tự ghê tởm bản thân
- 自己批判じこひはんsự tự phê bình
- 自己紹介じこしょうかいsự tự giới thiệu
- 自己顕示じこけんじsự phô trương bản thân