TanroDictionary Sổ từ
己

Chữ Hán 己 KỶ

Âm On
コ、キ
Âm Kun
おのれ、つちのと、な
Nghĩa (Anh)
self
Số nét
3
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Lớp 6

Tra các từ có chữ 己 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 己 12 từ