TanroDictionary Sổ từ
巧

Chữ Hán 巧 XẢO

Âm On
コウ
Âm Kun
たく.み、たく.む、うま.い
Nghĩa (Anh)
adroit; skilled; ingenuity
Số nét
5
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 巧 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 巧 6 từ