TanroDictionary Sổ từ
帆

Chữ Hán 帆 PHÀM, PHÂM

Âm On
ハン
Âm Kun
ほ
Nghĩa (Anh)
sail
Số nét
6
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 帆 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 帆 4 từ