TanroDictionary Sổ từ
帥

Chữ Hán 帥 SUẤT, SÚY

Âm On
スイ
Nghĩa (Anh)
commander; leading troops; governor
Số nét
9
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 帥 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 帥 3 từ