TanroDictionary Sổ từ
帝

Chữ Hán 帝 ĐẾ

Âm On
テイ
Âm Kun
みかど
Nghĩa (Anh)
sovereign; the emperor; god; creator
Số nét
9
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 帝 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 帝 10 từ