Trang chủChữ Hán N1帝 帝 Chữ Hán 帝 ĐẾ Âm Onテイ Âm Kunみかど Nghĩa (Anh)sovereign; the emperor; god; creator Số nét9 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 帝 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 帝 10 từ 帝みかどThiên hoàng, hoàng đế 帝国ていこくđế quốc, đế chế 帝政ていせいchế độ đế chế, quân chủ 皇帝こうていhoàng đế 帝国主義ていこくしゅぎchủ nghĩa đế quốc 大帝たいていđại đế 女帝じょていnữ hoàng 帝王ていおうđế vương, hoàng đế 帝都ていとkinh đô, đế đô 帝王切開ていおうせっかいmổ đẻ, sinh mổ ← 帆 PHÀM, PHÂM 帥 SUẤT, SÚY →