TanroDictionary Sổ từ
帳

Chữ Hán 帳 TRƯỚNG

Âm On
チョウ
Âm Kun
とばり
Nghĩa (Anh)
notebook; account book; album; curtain; veil; net; tent
Số nét
11
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Lớp 3

Tra các từ có chữ 帳 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 帳 15 từ