TanroDictionary Sổ từ
幣

Chữ Hán 幣 TỆ

Âm On
ヘイ
Âm Kun
ぬさ
Nghĩa (Anh)
cash; bad habit; humble prefix; gift; Shinto offerings of cloth; rope; cut paper
Số nét
15
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 幣 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 幣 4 từ