TanroDictionary Sổ từ
幹

Chữ Hán 幹 CÁN

Âm On
カン
Âm Kun
みき
Nghĩa (Anh)
tree trunk; main part; talent; capability
Số nét
13
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Lớp 5

Tra các từ có chữ 幹 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 幹 8 từ