TanroDictionary Sổ từ
幕

Chữ Hán 幕 MẠC, MỘ, MÁN

Âm On
マク、バク
Âm Kun
とばり
Nghĩa (Anh)
curtain; bunting; act of play
Số nét
13
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Lớp 6

Tra các từ có chữ 幕 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 幕 29 từ