TanroDictionary Sổ từ
幻

Chữ Hán 幻 HUYỄN

Âm On
ゲン
Âm Kun
まぼろし
Nghĩa (Anh)
phantasm; vision; dream; illusion; apparition
Số nét
4
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 幻 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 幻 9 từ