Trang chủChữ Hán N1幻 幻 Chữ Hán 幻 HUYỄN Âm Onゲン Âm Kunまぼろし Nghĩa (Anh)phantasm; vision; dream; illusion; apparition Số nét4 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 幻 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 幻 9 từ 幻まぼろしảo ảnh, ảo giác, bóng ma 幻想げんそうảo tưởng, ảo ảnh, mộng tưởng 幻覚げんかくảo giác 変幻へんげんsự biến hóa 夢幻むげんmộng ảo, ảo tưởng 幻影げんえいảo ảnh, ảo giác 幻惑げんわくsự mê hoặc, làm lóa mắt 幻滅げんめつsự vỡ mộng 幻想曲げんそうきょくkhúc phóng túng ← 幹 CÁN 幽 U →