TanroDictionary Sổ từ
廉

Chữ Hán 廉 LIÊM

Âm On
レン
Nghĩa (Anh)
bargain; reason; charge; suspicion; point; account; purity; honest; low price; cheap; rested; contented; peaceful
Số nét
13
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 廉 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 廉 5 từ